아무 단어나 입력하세요!

"otters" in Vietnamese

rái cá

Definition

Rái cá là loài động vật có vú sống dưới nước, cơ thể dài và lông dày, thường sống gần sông hoặc hồ. Chúng bơi giỏi và thích nô đùa dưới nước.

Usage Notes (Vietnamese)

'Rái cá' dùng cho cả số ít và số nhiều, tùy vào ngữ cảnh. Hay xuất hiện trong các phim tài liệu thiên nhiên hoặc khi nói về động vật gần sông hồ. Không nhầm với 'hải ly' là loài lớn hơn và xây đập.

Examples

Otters live near rivers and lakes.

**Rái cá** sống gần các con sông và hồ.

Children love watching otters play.

Trẻ em thích xem **rái cá** chơi đùa.

Many zoos have otters in their aquatic exhibits.

Nhiều sở thú có **rái cá** trong các khu trưng bày dưới nước.

If you’re lucky, you might spot wild otters on your next hike near the river.

Nếu may mắn, bạn có thể thấy **rái cá** hoang dã khi đi bộ gần sông lần tới.

The otters at the aquarium always attract a big crowd during feeding time.

**Rái cá** ở thủy cung luôn thu hút đông người mỗi khi cho ăn.

I can’t get enough of those adorable otters sliding down the muddy bank.

Tôi không bao giờ chán ngắm những **rái cá** dễ thương trượt trên bờ bùn.