아무 단어나 입력하세요!

"ottawa" in Vietnamese

Ottawa

Definition

Ottawa là thủ đô của Canada, nổi tiếng với các tòa nhà chính phủ, bảo tàng và dân cư đa văn hóa.

Usage Notes (Vietnamese)

'Ottawa' luôn viết hoa vì là tên riêng, chỉ thành phố này chứ không phải vùng khác. Thường gặp trong tin tức, khi nói về Canada hoặc du lịch.

Examples

Ottawa is the capital of Canada.

**Ottawa** là thủ đô của Canada.

Many people visit Ottawa to see the parliament.

Nhiều người đến **Ottawa** để xem tòa quốc hội.

Winter is very cold in Ottawa.

Mùa đông ở **Ottawa** rất lạnh.

My cousin moved to Ottawa for university last year.

Anh họ tôi đã chuyển đến **Ottawa** học đại học năm ngoái.

If you ever get a chance to visit Ottawa, check out the museums!

Nếu bạn có dịp đến **Ottawa**, nhất định nên tham quan các bảo tàng nhé!

Government decisions in Ottawa affect all Canadians.

Các quyết định của chính phủ ở **Ottawa** ảnh hưởng đến toàn bộ người Canada.