"other things being equal" in Vietnamese
Definition
Cụm từ này diễn tả rằng mọi yếu tố khác đều không thay đổi; chỉ biến số đang được nói tới là khác. Thường dùng để so sánh hoặc phân tích các tình huống.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là cụm từ trang trọng, thường gặp trong kinh tế, khoa học hoặc logic. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Tương tự 'all else being equal'.
Examples
Other things being equal, the taller player will win the jump ball.
**Các yếu tố khác không đổi**, cầu thủ cao hơn sẽ giành phần thắng trong pha tranh bóng.
Other things being equal, fresh food is healthier than processed food.
**Các yếu tố khác không đổi**, thực phẩm tươi sẽ tốt cho sức khỏe hơn thực phẩm đã qua chế biến.
Other things being equal, higher prices reduce demand.
**Các yếu tố khác không đổi**, giá cao hơn sẽ làm giảm nhu cầu.
Other things being equal, most people would choose the easier job.
**Các yếu tố khác không đổi**, đa số mọi người sẽ chọn công việc dễ dàng hơn.
Other things being equal, city apartments cost more than rural houses.
**Các yếu tố khác không đổi**, căn hộ trong thành phố đắt hơn nhà ở nông thôn.
Other things being equal, I'd rather work from home.
**Các yếu tố khác không đổi**, tôi sẽ thích làm việc tại nhà hơn.