"other man" in Vietnamese
Definition
Một người đàn ông có quan hệ tình cảm hoặc tình dục với một người phụ nữ đã có chồng; thường dùng để chỉ người tình của phụ nữ đã kết hôn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thành ngữ không trang trọng, thường thấy trên báo lá cải hay chuyện phiếm. Chỉ nói về người tình của phụ nữ đã có chồng, còn với đàn ông thì gọi là 'other woman'.
Examples
She left her husband for the other man.
Cô ấy rời bỏ chồng vì **người tình**.
Everyone was shocked when the other man was revealed.
Mọi người đều sốc khi **người tình** bị tiết lộ.
He never suspected she was seeing an other man.
Anh ấy không bao giờ nghi ngờ vợ có **người đàn ông khác**.
Rumors spread that she was spending her nights with the other man.
Có tin đồn rằng cô ấy thường qua đêm cùng **người tình**.
He felt betrayed when he found out he was the other man all along.
Anh cảm thấy bị phản bội khi phát hiện ra mình chính là **người đàn ông khác** bấy lâu nay.
Nobody wants to be called the other man in someone else's marriage.
Không ai muốn bị gọi là **người đàn ông khác** trong cuộc hôn nhân của người khác.