"oscilloscope" in Vietnamese
Definition
Thiết bị điện tử dùng để hiển thị và phân tích sự thay đổi của tín hiệu điện theo thời gian trên màn hình.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong lĩnh vực kỹ thuật hoặc khoa học, nhất là điện tử. Thường nghe trong các cụm như 'kiểm tra tín hiệu bằng máy hiện sóng'.
Examples
The engineer used an oscilloscope to check the voltage.
Kỹ sư đã dùng **máy hiện sóng** để kiểm tra điện áp.
A student learned how to read signals on an oscilloscope.
Một sinh viên học cách đọc tín hiệu trên **máy hiện sóng**.
The laboratory has a powerful oscilloscope.
Phòng thí nghiệm có một **máy hiện sóng** mạnh.
Can you grab the oscilloscope? I need to test this circuit.
Bạn lấy giúp **máy hiện sóng** được không? Tôi cần kiểm tra mạch này.
When the signal looked strange, they checked it on the oscilloscope.
Khi tín hiệu có vẻ lạ, họ kiểm tra nó bằng **máy hiện sóng**.
Every electronics lab has at least one oscilloscope for experiments.
Mỗi phòng thí nghiệm điện tử đều có ít nhất một **máy hiện sóng** để thực hành.