아무 단어나 입력하세요!

"oscillator" in Vietnamese

mạch dao độngbộ dao động

Definition

Thiết bị hoặc mạch điện tạo ra tín hiệu lặp lại đều đặn, thường dùng trong điện tử hoặc đồng hồ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong lĩnh vực kỹ thuật, điện tử, vật lý. Không nhầm với động từ 'dao động'. Thường xuất hiện trong cụm như 'bộ dao động thạch anh', 'bộ dao động âm thanh'.

Examples

An oscillator creates a steady electrical signal.

Một **bộ dao động** tạo ra tín hiệu điện đều đặn.

A quartz oscillator keeps your watch accurate.

**Bộ dao động** thạch anh giữ cho đồng hồ của bạn chính xác.

The sound in a synthesizer is made by an oscillator.

Âm thanh trong synthesizer được tạo ra bởi **bộ dao động**.

The radio won't work unless its oscillator is functioning properly.

Radio sẽ không hoạt động nếu **bộ dao động** của nó không hoạt động đúng cách.

Technicians checked the oscillator to fix the frequency problem.

Kỹ thuật viên đã kiểm tra **bộ dao động** để sửa lỗi tần số.

If you want to change the tone, adjust the oscillator settings.

Nếu muốn thay đổi âm sắc, hãy điều chỉnh cài đặt của **bộ dao động**.