아무 단어나 입력하세요!

"orthopedic" in Vietnamese

chỉnh hình

Definition

Liên quan đến lĩnh vực y học chuyên chữa các vấn đề về xương, cơ và khớp.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường được dùng trước danh từ: 'bác sĩ chỉnh hình', 'giày chỉnh hình', và chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh y khoa.

Examples

He went to an orthopedic doctor for his broken arm.

Anh ấy đến bác sĩ **chỉnh hình** vì bị gãy tay.

These are special orthopedic shoes for walking comfortably.

Đây là những đôi giày **chỉnh hình** đặc biệt để đi bộ thoải mái.

My sister works at an orthopedic hospital.

Chị tôi làm việc tại một bệnh viện **chỉnh hình**.

You might need an orthopedic pillow if you have neck pain.

Bạn có thể cần một chiếc gối **chỉnh hình** nếu bị đau cổ.

After the accident, he was referred to an orthopedic specialist for treatment.

Sau tai nạn, anh ấy được chuyển đến gặp chuyên gia **chỉnh hình** để điều trị.

My dad swears by his orthopedic mattress—it really helps his back.

Bố tôi rất tin tưởng vào nệm **chỉnh hình** của ông ấy—nó thực sự giúp lưng ông ấy tốt hơn.