아무 단어나 입력하세요!

"ortho" in Vietnamese

bác sĩ chỉnh nhabác sĩ chỉnh hình (viết tắt, không trang trọng)

Definition

'Ortho' là cách viết tắt, không trang trọng để chỉ bác sĩ chỉnh nha hoặc bác sĩ chỉnh hình. Cũng dùng làm tiền tố chỉ ý nghĩa 'thẳng' hoặc 'đúng' trong các từ chuyên ngành y tế.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong nói chuyện thông thường, không dùng trong văn bản hay tình huống chính thức. Thường dùng thay cho 'bác sĩ chỉnh nha' hay 'bác sĩ chỉnh hình' trong môi trường bệnh viện, phòng khám.

Examples

I'm going to the ortho for my braces appointment.

Tôi sẽ đi gặp **ortho** để kiểm tra niềng răng.

My friend works as an ortho in a hospital.

Bạn tôi làm **ortho** tại một bệnh viện.

You need to see the ortho for your knee pain.

Bạn cần gặp **ortho** để khám đầu gối đau.

Most people just call their orthodontist the ortho.

Hầu hết mọi người chỉ gọi bác sĩ chỉnh nha của mình là **ortho**.

The ortho fixed my broken arm in no time.

**Ortho** đã chữa tay gãy của tôi rất nhanh.

I had to wait a month just to get an ortho appointment!

Tôi phải chờ cả tháng mới lấy được lịch hẹn với **ortho**!