아무 단어나 입력하세요!

"ors" in Vietnamese

ORS (dung dịch bù nước uống)

Definition

ORS là dung dịch gồm muối và đường pha với nước, dùng để điều trị mất nước, đặc biệt do tiêu chảy.

Usage Notes (Vietnamese)

ORS thường dùng trong y tế hoặc chăm sóc sức khỏe. 'Give ORS' nghĩa là cho uống ORS. Không nhầm với các từ viết tắt khác.

Examples

The doctor told me to give ORS if my child has diarrhea.

Bác sĩ bảo tôi cho con uống **ORS** nếu bị tiêu chảy.

You can buy ORS at any pharmacy.

Bạn có thể mua **ORS** ở bất kỳ hiệu thuốc nào.

Mix the ORS powder with clean water before use.

Hòa bột **ORS** vào nước sạch trước khi sử dụng.

When traveling, I always carry some ORS in my bag just in case.

Khi đi du lịch, tôi luôn mang theo một ít **ORS** trong túi đề phòng.

My grandmother feels better after taking ORS today.

Bà tôi thấy khỏe hơn sau khi uống **ORS** hôm nay.

For mild dehydration, doctors usually recommend starting with ORS rather than other medicines.

Khi bị mất nước nhẹ, bác sĩ thường khuyên dùng **ORS** trước khi dùng thuốc khác.