아무 단어나 입력하세요!

"orphans" in Vietnamese

trẻ mồ côi

Definition

Những đứa trẻ không còn cha mẹ do cha mẹ đã mất. 'Trẻ mồ côi' ở đây dùng cho nhiều trẻ em.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường chỉ dùng cho trẻ em; số ít là 'trẻ mồ côi'. Từ này xuất hiện trong các hoạt động từ thiện, công tác xã hội và văn học.

Examples

The shelter helps many orphans find new families.

Trung tâm bảo trợ giúp nhiều **trẻ mồ côi** tìm được gia đình mới.

Those children became orphans after the accident.

Những đứa trẻ đó trở thành **trẻ mồ côi** sau vụ tai nạn.

A special school was built for orphans in the city.

Một trường đặc biệt được xây dựng cho **trẻ mồ côi** trong thành phố.

Many orphans struggle with loneliness after losing their parents.

Nhiều **trẻ mồ côi** phải vượt qua sự cô đơn sau khi mất cha mẹ.

That organization was founded to support orphans across the country.

Tổ chức đó được thành lập để hỗ trợ **trẻ mồ côi** trên toàn quốc.

Books often tell the stories of young orphans overcoming hard times.

Sách thường kể về những **trẻ mồ côi** vượt qua nghịch cảnh.