아무 단어나 입력하세요!

"ornamental" in Vietnamese

trang trí

Definition

Được dùng để làm đẹp hoặc trang trí chứ không phải cho mục đích sử dụng thực tế. Thường dùng cho vật, cây, hoặc họa tiết.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói hay viết trang trọng. Phổ biến với 'plants', 'objects', 'design'. Không dùng miêu tả người. 'Ornament' là danh từ, khác với tính từ này.

Examples

She bought ornamental flowers for her living room.

Cô ấy đã mua hoa **trang trí** cho phòng khách của mình.

The garden has many ornamental plants.

Khu vườn có nhiều cây **trang trí**.

They used ornamental lights for the festival.

Họ dùng đèn **trang trí** cho lễ hội.

That vase isn't just decorative—it's truly ornamental.

Cái bình đó không chỉ là để trang trí—nó thực sự **trang trí**.

A lot of old buildings have ornamental details around the windows.

Nhiều tòa nhà cũ có các chi tiết **trang trí** quanh cửa sổ.

He wore a suit with an ornamental pin on the collar.

Anh ấy mặc bộ vest với một chiếc ghim **trang trí** ở cổ áo.