"orlon" in Vietnamese
Definition
Orlon là tên thương mại của một loại sợi tổng hợp, còn gọi là sợi acrylic, thường dùng để làm quần áo vì mềm, ấm và nhẹ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Orlon' thường chỉ dùng khi nói về thành phần kỹ thuật của vải cũ; ngày nay thường dùng từ 'sợi acrylic.' Không nên nhầm với sợi tự nhiên như len hoặc cotton.
Examples
This sweater is made from orlon.
Chiếc áo len này làm từ **orlon**.
Orlon is a type of synthetic fiber.
**Orlon** là một loại sợi tổng hợp.
My scarf feels soft because it is orlon.
Khăn quàng cổ của tôi cảm giác mềm vì làm từ **orlon**.
I found an old jacket with a label that says '100% Orlon'.
Tôi thấy áo khoác cũ có nhãn ghi '100% **orlon**'.
Back in the day, people really liked orlon because it was easy to wash.
Ngày xưa, mọi người rất thích **orlon** vì dễ giặt.
Most new clothes don't use orlon anymore; they call it 'acrylic' now.
Hầu hết quần áo mới không còn dùng **orlon** nữa; bây giờ gọi là 'sợi acrylic'.