아무 단어나 입력하세요!

"orison" in Vietnamese

orison (từ cổ)lời cầu nguyện

Definition

'Orison' là từ rất cổ hoặc mang sắc thái thơ văn để chỉ lời cầu nguyện, thường hướng tới thần linh hoặc mong ước cá nhân.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong văn thơ cổ điển thay cho 'lời cầu nguyện'.

Examples

She whispered a quiet orison before bed every night.

Đêm nào cô ấy cũng thì thầm một **orison** yên lặng trước khi ngủ.

He offered an orison for his family's safety.

Anh ấy dâng một **orison** để cầu mong an toàn cho gia đình mình.

The monk began his day with an orison at dawn.

Nhà sư bắt đầu ngày mới bằng một **orison** lúc bình minh.

In old poems, you'll often see the word orison instead of 'prayer'.

Trong các bài thơ cổ, bạn sẽ thường thấy từ **orison** thay cho 'prayer'.

Her final orison echoed softly through the empty chapel.

**Orison** cuối cùng của cô ấy vang vọng nhẹ nhàng trong nhà nguyện vắng.

Few people know what an orison is these days—it's a pretty rare word.

Ngày nay ít người biết **orison** là gì—đây là từ cực kỳ hiếm gặp.