"originate" in Indonesian
Definition
Một điều gì đó ra đời, xuất phát hoặc xuất xứ từ một nơi, thời gian hoặc nguồn nào đó. Thường dùng cho ý tưởng, tập tục, sản phẩm.
Usage Notes (Indonesian)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật. Phổ biến với các danh từ trừu tượng (ý tưởng, truyền thống, sản phẩm), không dùng cho hành động di chuyển vật thể.
Examples
Where did this tradition originate?
Truyền thống này **bắt nguồn** từ đâu?
The idea originated in Japan.
Ý tưởng này **bắt nguồn** từ Nhật Bản.
Many common words originate from Latin.
Nhiều từ thông dụng **bắt nguồn** từ tiếng Latinh.
How did this festival originate?
Lễ hội này **bắt nguồn** như thế nào?
The rumor originated on social media and spread quickly.
Tin đồn **bắt nguồn** từ mạng xã hội và lan rất nhanh.
Modern jazz originated in New Orleans.
Nhạc jazz hiện đại **bắt nguồn** từ New Orleans.