"originate from" in Vietnamese
bắt nguồn từxuất phát từ
Definition
Chỉ sự bắt đầu từ một nơi, người, hay hoàn cảnh cụ thể nào đó. Thường dùng để nói về nguồn gốc hoặc xuất phát điểm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn bản chính thức, học thuật. 'originate from' đi với tên nước, ý tưởng, truyền thống, vật thể hoặc kỷ nguyên.
Examples
These customs originate from ancient times.
Những phong tục này **bắt nguồn từ** thời cổ đại.
The word 'tea' originates from China.
Từ 'trà' **bắt nguồn từ** Trung Quốc.
This dish originates from Italy.
Món ăn này **bắt nguồn từ** Ý.
Where does your family originate from?
Gia đình bạn **bắt nguồn từ** đâu?
The tradition originates from an old local legend.
Truyền thống này **bắt nguồn từ** một truyền thuyết địa phương cổ.
Many English words originate from Latin.
Nhiều từ tiếng Anh **bắt nguồn từ** tiếng Latinh.