"orifices" in Vietnamese
Definition
Lỗ hoặc khe hở là các phần mở ra trên bề mặt hoặc trong cơ thể, thường dùng để chỉ các lỗ tự nhiên trên cơ thể người hoặc động vật.
Usage Notes (Vietnamese)
'Lỗ' hay 'lỗ mở' thường dùng trong bối cảnh khoa học hoặc y học. Ngoài đời thường chỉ nói 'lỗ'. Phổ biến trong cụm như 'lỗ trên thân thể' hoặc 'lỗ trên máy móc'.
Examples
Doctors examined the patient's body orifices for signs of infection.
Bác sĩ kiểm tra các **lỗ** trên cơ thể bệnh nhân để tìm dấu hiệu nhiễm trùng.
The machine has several orifices where fluids can enter or exit.
Máy này có nhiều **lỗ** để chất lỏng đi vào hoặc ra.
Snails breathe through small orifices on their bodies.
Ốc thở qua các **lỗ** nhỏ trên cơ thể.
If you look closely, you'll see tiny orifices near the roots of the plant.
Nếu nhìn kĩ, bạn sẽ thấy các **lỗ nhỏ** gần rễ cây.
Some insects can release chemicals through special orifices when threatened.
Một số loài côn trùng có thể tiết hóa chất qua các **lỗ đặc biệt** khi bị đe dọa.
Make sure all the orifices in the pipe are clear before turning on the water.
Hãy đảm bảo tất cả các **lỗ** trong ống đều thông thoáng trước khi mở nước.