"organizers" in Vietnamese
Definition
Người lên kế hoạch, sắp xếp sự kiện hoặc vật dụng giúp sắp xếp, gọn gàng đồ đạc.
Usage Notes (Vietnamese)
'Người tổ chức' dùng cho sự kiện, 'hộp đựng' cho vật dụng như tủ, ngăn kéo. Không thay cho 'người quản lý'.
Examples
The organizers of the party decorated the room with balloons.
Các **người tổ chức** bữa tiệc đã trang trí phòng bằng bóng bay.
These drawer organizers help me keep my socks in order.
Những **hộp đựng** trong ngăn kéo này giúp tôi sắp xếp tất gọn gàng.
Conference organizers sent an email to all participants.
**Người tổ chức** hội nghị đã gửi email cho tất cả các thành viên tham dự.
I love using kitchen organizers to make cooking less stressful.
Tôi thích sử dụng các **hộp đựng** bếp để nấu ăn ít căng thẳng hơn.
The marathon organizers handled the bad weather really well.
**Người tổ chức** marathon đã xử lý thời tiết xấu rất tốt.
All the organizers pitched in to clean up after the event.
Tất cả các **người tổ chức** cùng tham gia dọn dẹp sau sự kiện.