아무 단어나 입력하세요!

"organizational" in Vietnamese

tổ chức

Definition

Liên quan đến cách một tổ chức, công ty hoặc nhóm được sắp xếp, tổ chức hoặc quản lý.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong bối cảnh công việc hoặc doanh nghiệp. Các cụm như 'organizational structure', 'organizational skills' rất phổ biến; dùng để nói về thuộc tính của tổ chức, không phải hành động sắp xếp.

Examples

The company changed its organizational structure last year.

Công ty đã thay đổi cấu trúc **tổ chức** của mình năm ngoái.

Good organizational skills help you work better.

Kỹ năng **tổ chức** tốt giúp bạn làm việc hiệu quả hơn.

She is studying organizational behavior at university.

Cô ấy đang học hành vi **tổ chức** tại trường đại học.

Our team needs better organizational support to finish the project on time.

Nhóm của chúng tôi cần sự hỗ trợ **tổ chức** tốt hơn để hoàn thành dự án đúng thời hạn.

There are lots of organizational changes happening this year.

Có rất nhiều thay đổi **tổ chức** diễn ra trong năm nay.

Her organizational talents are the reason our events always go smoothly.

Tài năng **tổ chức** của cô ấy là lý do tại sao sự kiện của chúng tôi luôn diễn ra suôn sẻ.