아무 단어나 입력하세요!

"organist" in Vietnamese

nghệ sĩ organ

Definition

Người chơi đàn organ, đặc biệt là trong nhà thờ hoặc buổi hòa nhạc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thông thường nói về người chơi organ ống trong nhà thờ hoặc hòa nhạc cổ điển, nhưng cũng có thể là bất kỳ loại đàn organ nào.

Examples

The organist plays music every Sunday at church.

**Nghệ sĩ organ** chơi nhạc mỗi Chủ nhật tại nhà thờ.

My cousin is an organist at a local theater.

Em họ tôi là **nghệ sĩ organ** tại một nhà hát địa phương.

The organist started the concert with a beautiful piece.

**Nghệ sĩ organ** bắt đầu buổi hòa nhạc bằng một bản nhạc tuyệt đẹp.

The church hired a new organist after the previous one retired.

Nhà thờ đã thuê một **nghệ sĩ organ** mới sau khi người cũ nghỉ hưu.

Have you heard the new organist? She’s amazing!

Bạn đã nghe **nghệ sĩ organ** mới chưa? Cô ấy tuyệt vời lắm!

When the organist played the last note, everyone applauded.

Khi **nghệ sĩ organ** chơi nốt cuối cùng, mọi người đều vỗ tay.