아무 단어나 입력하세요!

"organiser" in Vietnamese

người tổ chứcsổ tay lên kế hoạchứng dụng quản lý công việc

Definition

Người lên kế hoạch và tổ chức sự kiện hay hoạt động, hoặc dụng cụ như sổ tay, ứng dụng dùng để ghi chú, sắp xếp công việc.

Usage Notes (Vietnamese)

'người tổ chức' dùng cho người, còn 'sổ tay', 'ứng dụng' dùng cho vật dụng. 'event organiser' thường chỉ người chịu trách nhiệm chính. Phân biệt với 'tổ chức' (tập thể hoặc hành động tổ chức).

Examples

She is the organiser of the school trip.

Cô ấy là **người tổ chức** chuyến đi của trường.

I write my appointments in my organiser.

Tôi ghi các lịch hẹn vào **sổ tay kế hoạch** của mình.

The organiser will send an email with details.

**Người tổ chức** sẽ gửi email thông báo chi tiết.

I couldn't find my organiser this morning and missed my meeting.

Sáng nay tôi không tìm thấy **sổ tay kế hoạch** nên đã lỡ cuộc họp.

Tom's a great organiser—all his events run smoothly.

Tom là một **người tổ chức** tuyệt vời—mọi sự kiện anh ấy tổ chức đều rất suôn sẻ.

If you ever forget something, your organiser will remind you.

Nếu bạn quên điều gì, **sổ tay/ứng dụng** của bạn sẽ nhắc cho bạn.