아무 단어나 입력하세요!

"ore" in Vietnamese

quặng

Definition

Đá hoặc đất chứa kim loại hoặc khoáng chất có thể được tách ra bằng phương pháp khai thác.

Usage Notes (Vietnamese)

'quặng' chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh khoa học, công nghiệp hoặc khai thác mỏ. Không dùng cho các sản phẩm kim loại đã hoàn thiện.

Examples

The miners found a lot of ore in the mountain.

Những người thợ mỏ đã tìm thấy rất nhiều **quặng** trong núi.

Iron ore is used to make steel.

**Quặng** sắt được dùng để sản xuất thép.

This rock contains a lot of copper ore.

Hòn đá này chứa rất nhiều **quặng** đồng.

They shipped tons of gold ore overseas for processing.

Họ đã vận chuyển hàng tấn **quặng** vàng ra nước ngoài để xử lý.

Getting the metal out of the ore takes a lot of work.

Tách kim loại ra khỏi **quặng** tốn rất nhiều công sức.

Believe it or not, that shiny rock is actually silver ore.

Bạn có tin không, hòn đá lấp lánh đó thực ra là **quặng** bạc.