아무 단어나 입력하세요!

"orders" in Vietnamese

mệnh lệnhđơn hàng

Definition

'Orders' có thể chỉ các mệnh lệnh do người có thẩm quyền đưa ra, hoặc các đơn đặt hàng trong kinh doanh.

Usage Notes (Vietnamese)

'Orders' là số nhiều, dùng cho nhiều mệnh lệnh hoặc nhiều đơn hàng. Thường gặp trong các cụm như 'take orders', 'follow orders', 'place orders'.

Examples

The teacher gave clear orders to the students.

Giáo viên đã đưa ra các **mệnh lệnh** rõ ràng cho học sinh.

My mom took our food orders at the table.

Mẹ tôi đã nhận **đơn hàng** thức ăn của chúng tôi tại bàn.

The company received five new orders this morning.

Công ty đã nhận được năm **đơn hàng** mới sáng nay.

I’m just following the orders I was given.

Tôi chỉ đang làm theo những **mệnh lệnh** mà tôi nhận được.

Are there any new orders for delivery today?

Hôm nay có **đơn hàng** mới nào để giao không?

The manager barked out orders all afternoon.

Quản lý đã liên tục ra **mệnh lệnh** suốt buổi chiều.