아무 단어나 입력하세요!

"order up" in Vietnamese

Món ăn đã xongĐồ ăn sẵn sàng

Definition

Cụm từ này được dùng trong nhà hàng để báo món ăn đã sẵn sàng để phục vụ khách. Đôi khi cũng dùng để yêu cầu chuyển cái gì đó ngay lập tức.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường được sử dụng ở bếp các nhà hàng bình dân hoặc quán ăn nhanh, đôi khi dùng hài hước trong sinh hoạt hàng ngày. Không thích hợp dùng chính thức.

Examples

The chef shouted, "Order up!" when the food was ready.

Khi món ăn xong, đầu bếp hô lớn: '**Món ăn đã xong**!'.

The waiter heard "order up" and brought the soup to the table.

Người phục vụ nghe '**món ăn đã xong**' và mang súp ra bàn.

He called "order up" for the breakfast plates.

Anh ấy gọi '**món ăn đã xong**' cho các đĩa bữa sáng.

"Order up! Table nine, your burgers are ready!"

**Món ăn đã xong**! Bàn số chín, bánh mì đã sẵn sàng!

When he finished the project, he joked, "Order up!" to his coworkers.

Khi hoàn thành dự án, anh ấy đùa với đồng nghiệp: '**Món ăn đã xong**!'.

You could hear "order up" every few minutes during the lunch rush.

Trong giờ cao điểm trưa, cứ vài phút lại nghe '**món ăn đã xong**'.