"ordeals" in Vietnamese
Definition
Những trải nghiệm rất khó khăn, đau đớn hoặc thử thách mà ai đó phải vượt qua.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng cho những khó khăn lớn, không dùng cho vấn đề nhỏ. Hay gặp trong cụm 'go through an ordeal' (trải qua thử thách lớn).
Examples
She had to go through many ordeals to finish her studies.
Cô ấy đã phải trải qua nhiều **thử thách đau đớn** để hoàn thành việc học.
The survivors talked about their ordeals during the storm.
Những người sống sót đã kể về các **thử thách đau đớn** của họ trong cơn bão.
His journey was full of unexpected ordeals.
Hành trình của anh ấy đầy những **thử thách đau đớn** bất ngờ.
After all those ordeals, he became much stronger and wiser.
Sau tất cả những **thử thách đau đớn** đó, anh ấy đã trở nên mạnh mẽ và thông thái hơn nhiều.
Many people face different ordeals in life, but they keep moving forward.
Nhiều người đối mặt với các **thử thách đau đớn** khác nhau trong cuộc sống, nhưng họ vẫn tiếp tục tiến lên.
Getting lost in the forest was one of the worst ordeals they had ever experienced.
Lạc trong rừng là một trong những **thử thách đau đớn** tồi tệ nhất mà họ từng trải qua.