"ordain" in Vietnamese
Definition
Chỉ việc phong ai đó làm linh mục hoặc lãnh đạo tôn giáo một cách chính thức; cũng có nghĩa là quyết định hay ra lệnh chính thức về điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong tôn giáo, đặc biệt là Kitô giáo (‘phong chức linh mục’). Không dùng cho các trường hợp bổ nhiệm thông thường.
Examples
The church will ordain three new priests this year.
Nhà thờ sẽ **phong chức** cho ba linh mục mới năm nay.
He was ordained as a minister last Sunday.
Anh ấy đã được **phong chức** mục sư vào chủ nhật tuần trước.
The king ordained that a feast should be held.
Nhà vua đã **ra lệnh** tổ chức một bữa tiệc.
It was always her dream to be ordained as a priest.
Cô ấy luôn mơ được **phong chức** linh mục.
Some believe that everything in life is ordained by fate.
Một số người tin rằng mọi thứ trong cuộc sống đều được số phận **an bài**.
The law was ordained to protect the rights of workers.
Luật này đã được **ban hành** để bảo vệ quyền của người lao động.