아무 단어나 입력하세요!

"orchards" in Vietnamese

vườn cây ăn quả

Definition

Vườn cây ăn quả là nơi trồng nhiều loại cây như táo, cam, anh đào để lấy quả, thường dùng cho mục đích thương mại.

Usage Notes (Vietnamese)

'Vườn cây ăn quả' chỉ dùng cho các loại cây lấy quả hoặc hạt. Không dùng cho rau hoặc nhóm cây nhỏ ('vườn rau' hoặc 'lùm cây'). Thường gặp như 'vườn táo', 'vườn cam'.

Examples

The apple orchards are full of fruit every autumn.

Mỗi mùa thu, các **vườn cây ăn quả** táo đều trĩu quả.

Many orchards were planted near the river.

Nhiều **vườn cây ăn quả** được trồng gần sông.

The village is surrounded by orchards of peaches and plums.

Ngôi làng được bao quanh bởi **vườn cây ăn quả** đào và mận.

Every spring, the orchards bloom with beautiful flowers before the fruit appears.

Mỗi mùa xuân, các **vườn cây ăn quả** nở đầy hoa đẹp trước khi ra quả.

Some local orchards let visitors pick their own fruit.

Một số **vườn cây ăn quả** tại địa phương cho phép khách tự hái trái cây.

After the storm, many orchards lost a lot of their harvest.

Sau cơn bão, nhiều **vườn cây ăn quả** mất đi rất nhiều vụ mùa.