아무 단어나 입력하세요!

"orbited" in Vietnamese

đã quay quanh

Definition

Di chuyển theo quỹ đạo xung quanh một hành tinh, ngôi sao hoặc vật thể khác trong không gian.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi cùng với 'quanh' (ví dụ: 'quay quanh Trái Đất'). Đừng nhầm với 'xoay' nghĩa là tự quay quanh trục của chính mình.

Examples

The satellite orbited the Earth for five years.

Vệ tinh đã **quay quanh** Trái Đất suốt năm năm.

The moon has orbited our planet since it formed.

Mặt Trăng đã **quay quanh** Trái Đất kể từ khi nó được hình thành.

Mars once orbited closer to the Sun than it does now.

Sao Hỏa từng **quay quanh** gần Mặt Trời hơn bây giờ.

The newly discovered planet orbited its star in just ten days.

Hành tinh mới phát hiện **quay quanh** ngôi sao của nó chỉ trong mười ngày.

For decades, the space station orbited above Earth, supporting many experiments.

Suốt hàng thập kỷ, trạm vũ trụ đã **quay quanh** trên Trái Đất, hỗ trợ nhiều thí nghiệm.

Back in 1969, astronauts orbited the Moon before landing.

Năm 1969, các phi hành gia đã **quay quanh** Mặt Trăng trước khi hạ cánh.