아무 단어나 입력하세요!

"orbitals" in Vietnamese

orbital

Definition

Orbital là vùng không gian quanh hạt nhân nguyên tử, nơi có xác suất cao tìm thấy electron. Đây là khái niệm cốt lõi trong hóa học để mô tả vị trí electron trong nguyên tử.

Usage Notes (Vietnamese)

'Orbital' chỉ dùng trong lĩnh vực khoa học như hóa học, vật lý. Có các loại phổ biến như s, p, d, f orbital. Không nên nhầm với 'quỹ đạo' của hành tinh.

Examples

Electrons move in specific orbitals around the nucleus.

Electron di chuyển trong các **orbital** xác định quanh hạt nhân.

There are different shapes of orbitals in an atom.

Trong một nguyên tử có nhiều hình dạng **orbital** khác nhau.

Chemistry students study orbitals to understand atomic structure.

Sinh viên hóa học học về **orbital** để hiểu cấu trúc nguyên tử.

The s and p orbitals play a big role in bonding between atoms.

**Orbital** s và p đóng vai trò lớn trong liên kết giữa các nguyên tử.

Understanding orbitals makes it easier to see why some elements react together.

Hiểu về **orbital** giúp lý giải vì sao một số nguyên tố lại phản ứng với nhau.

When you look at electron diagrams, the different orbitals can seem confusing at first.

Khi xem các sơ đồ electron, các **orbital** khác nhau có thể khiến bạn thấy rối vào lúc đầu.