아무 단어나 입력하세요!

"oratory" in Vietnamese

nghệ thuật diễn thuyếttài hùng biện

Definition

Khả năng hoặc nghệ thuật nói chuyện trước đám đông một cách thuyết phục và ấn tượng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng trong bối cảnh trang trọng, nói về nghệ thuật nói trước đám đông, không dùng cho hội thoại bình thường. Thường xuất hiện trong cụm 'master of oratory', 'political oratory'. Phân biệt với 'oration' (bài phát biểu) và 'oratorio' (tác phẩm âm nhạc).

Examples

He studied oratory in college to improve his public speaking.

Anh ấy học **nghệ thuật diễn thuyết** ở trường đại học để cải thiện khả năng nói trước công chúng.

Great oratory can inspire and move large crowds.

**Nghệ thuật diễn thuyết** vĩ đại có thể truyền cảm hứng và lay động nhiều người.

She admired his oratory at the ceremony.

Cô ấy rất ngưỡng mộ **nghệ thuật diễn thuyết** của anh ấy tại buổi lễ.

His political oratory is legendary—people still talk about his speeches decades later.

**Ngệ thuật diễn thuyết** chính trị của ông ấy là huyền thoại—mọi người vẫn còn nhắc về các bài phát biểu của ông.

If you want to make an impact, work on your oratory as much as your arguments.

Nếu muốn tạo ảnh hưởng, hãy rèn luyện **nghệ thuật diễn thuyết** của bạn cũng như lý lẽ của mình.

Many leaders succeed because of their powerful oratory rather than just their ideas.

Nhiều nhà lãnh đạo thành công nhờ **nghệ thuật diễn thuyết** mạnh mẽ, không chỉ nhờ ý tưởng của họ.