아무 단어나 입력하세요!

"orations" in Vietnamese

bài diễn văn trang trọng

Definition

Bài diễn văn trang trọng là những bài phát biểu được đọc tại các sự kiện hay buổi lễ quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Bài diễn văn trang trọng’ mang tính nghi lễ, trang trọng hơn ‘bài phát biểu’ thông thường và xuất hiện nhiều trong các buổi lễ lớn hoặc sự kiện quan trọng. Chỉ dùng trong bối cảnh trang trọng.

Examples

The president gave two important orations this year.

Tổng thống đã đọc hai **bài diễn văn trang trọng** quan trọng trong năm nay.

Many leaders prepare their orations for weeks.

Nhiều lãnh đạo chuẩn bị **bài diễn văn trang trọng** của mình trong nhiều tuần.

At ceremonies, students often deliver short orations.

Tại các buổi lễ, học sinh thường trình bày những **bài diễn văn trang trọng** ngắn.

The graduation was long because of all the orations given by faculty and students.

Lễ tốt nghiệp kéo dài vì tất cả các **bài diễn văn trang trọng** của giáo viên và học sinh.

He’s famous for delivering powerful orations at public events.

Anh ấy nổi tiếng vì đọc những **bài diễn văn trang trọng** ấn tượng tại các sự kiện công cộng.

Honestly, those long orations bored half the audience.

Thật lòng, những **bài diễn văn trang trọng** dài dòng đó đã làm một nửa khán giả chán nản.