아무 단어나 입력하세요!

"oration" in Vietnamese

bài diễn vănbài phát biểu trang trọng

Definition

Một bài phát biểu trang trọng và thường kéo dài, được trình bày trong các dịp như lễ tốt nghiệp, lễ trao giải hoặc các sự kiện quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho các bài phát biểu trang trọng, không áp dụng cho hội thoại hàng ngày. Thường gặp trong cụm như 'bài diễn văn truy điệu' hoặc 'bài diễn văn tốt nghiệp'.

Examples

The mayor delivered an oration at the ceremony.

Thị trưởng đã trình bày một **bài diễn văn** tại buổi lễ.

He spent days preparing his graduation oration.

Anh ấy đã dành nhiều ngày chuẩn bị **bài diễn văn** tốt nghiệp của mình.

The funeral oration touched everyone’s heart.

**Bài diễn văn** truy điệu đã làm xúc động trái tim mọi người.

His powerful oration inspired the whole audience to take action.

**Bài diễn văn** mạnh mẽ của anh ấy đã truyền cảm hứng cho cả khán phòng hành động.

Few people can deliver an oration with such confidence and emotion.

Ít người có thể trình bày một **bài diễn văn** tự tin và đầy cảm xúc như vậy.

The award ceremony ended with an impressive oration by the principal.

Buổi lễ trao giải kết thúc bằng một **bài diễn văn** ấn tượng của hiệu trưởng.