아무 단어나 입력하세요!

"orang" in Vietnamese

đười ươi

Definition

Đười ươi là loài vượn lớn sống ở Đông Nam Á, đặc biệt trên đảo Borneo và Sumatra, có lông màu cam và tay rất dài. 'Orang' là cách gọi ngắn gọn của 'đười ươi'.

Usage Notes (Vietnamese)

'Orang' thường chỉ dùng thay cho 'đười ươi' trong các văn cảnh khoa học hoặc thân mật. Ngoài ra, 'đười ươi' là cách nói thông dụng hơn.

Examples

The orang is an endangered animal.

**Đười ươi** là một loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng.

I saw an orang at the zoo yesterday.

Hôm qua tôi đã thấy một con **đười ươi** ở sở thú.

The baby orang was playing in the trees.

Con **đười ươi** con đang chơi trên cây.

Did you know the orang can use tools to get food?

Bạn có biết **đười ươi** có thể dùng dụng cụ để lấy thức ăn không?

People sometimes call the orang the 'man of the forest.'

Người ta đôi khi gọi **đười ươi** là 'người rừng'.

It’s amazing how gentle the orang can be with its young.

Thật tuyệt vời khi thấy **đười ươi** có thể dịu dàng đến vậy với con non của mình.