"optioned" in Vietnamese
Definition
Giữ quyền mua, sử dụng hoặc sản xuất một thứ gì đó trong tương lai với giá hoặc thời hạn đã định. Thường dùng cho sách, phim hoặc bất động sản.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong lĩnh vực kinh doanh, pháp lý hoặc giải trí. 'Optioned a book' nghĩa là mua quyền chuyển thể phim, không phải mua sách. Thường dùng ở dạng bị động. Khác với 'chọn' thông thường.
Examples
The studio optioned the novel for a movie adaptation.
Hãng phim đã **mua quyền chuyển thể** cuốn tiểu thuyết đó.
She optioned her script to a major production company.
Cô ấy đã **bán quyền chuyển thể** kịch bản của mình cho một hãng sản xuất lớn.
The company optioned the land for future development.
Công ty đã **giữ quyền** cho mảnh đất đó để phát triển sau này.
That script got optioned last year, but the film still isn’t in production.
Kịch bản đó **được mua quyền** từ năm ngoái, nhưng phim vẫn chưa được sản xuất.
Several books were optioned, but only a few ever became movies.
Nhiều cuốn sách **được mua quyền**, nhưng chỉ một vài trong số đó được dựng thành phim.
Don’t get too excited—just because your story got optioned doesn’t mean it will be made.
Đừng quá vui mừng—truyện của bạn **được mua quyền** không có nghĩa là chắc chắn sẽ được dựng thành phim.