아무 단어나 입력하세요!

"opting" in Vietnamese

lựa chọn

Definition

Chọn một điều gì đó hoặc một hướng đi thay vì những lựa chọn khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với 'for' hoặc 'to', như 'opting for tea', 'opting to leave'. Tính chất trang trọng hơn 'choosing'.

Examples

Many students are opting for online classes.

Nhiều sinh viên đang **lựa chọn** học trực tuyến.

She is opting to work from home.

Cô ấy đang **lựa chọn** làm việc tại nhà.

We are opting for the cheaper option.

Chúng tôi đang **lựa chọn** phương án rẻ hơn.

With so many choices, it's hard to know what people are really opting for these days.

Với nhiều lựa chọn như vậy, thật khó để biết mọi người thực sự đang **lựa chọn** cái gì những ngày này.

Instead of arguing, he’s just opting to stay quiet.

Thay vì tranh luận, anh ấy chỉ đang **lựa chọn** im lặng.

More families are opting for vacations close to home to save money.

Ngày càng nhiều gia đình **lựa chọn** kỳ nghỉ gần nhà để tiết kiệm tiền.