"optimal" in Vietnamese
Definition
Ở một tình huống nào đó, trạng thái hoặc cách tốt nhất, hiệu quả nhất có thể đạt được.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng nhiều trong kỹ thuật, khoa học, kinh doanh với tính trang trọng ('optimal solution', 'optimal conditions'), ít dùng trong cuộc trò chuyện hàng ngày.
Examples
Eating vegetables every day is optimal for your health.
Ăn rau mỗi ngày là **tối ưu** cho sức khỏe của bạn.
This hotel is in an optimal location for tourists.
Khách sạn này nằm ở vị trí **tối ưu** cho du khách.
The doctor said eight hours of sleep is optimal.
Bác sĩ nói ngủ tám tiếng là **tối ưu**.
We need to find the optimal solution to cut costs without losing quality.
Chúng ta cần tìm ra giải pháp **tối ưu** để giảm chi phí mà không giảm chất lượng.
This software runs at optimal speed after the latest update.
Sau lần cập nhật mới nhất, phần mềm này chạy với tốc độ **tối ưu**.
Honestly, that's not the optimal way to handle this situation.
Thật lòng mà nói, đó không phải là cách **tối ưu** để xử lý tình huống này.