아무 단어나 입력하세요!

"optics" in Vietnamese

quang họchình ảnh (nghĩa bóng, chính trị-xã hội)

Definition

Là ngành vật lý nghiên cứu về ánh sáng và thị giác. Hiện nay, từ này cũng dùng để chỉ cách một sự việc được công chúng nhìn nhận, đặc biệt trong chính trị hay truyền thông.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng được trong cả nghĩa vật lý và nghĩa bóng về hình ảnh, ấn tượng của sự việc với bên ngoài. Trong chính trị, "the optics" chỉ cách công chúng nhìn nhận, không nhất thiết là sự thật. Không nhầm với "optical" (liên quan đến thị giác, ánh sáng).

Examples

She is studying optics in college.

Cô ấy đang học **quang học** ở trường đại học.

The scientist wrote a book about optics.

Nhà khoa học đó đã viết một cuốn sách về **quang học**.

Optics can help us understand how lenses work.

**Quang học** giúp chúng ta hiểu cách hoạt động của các thấu kính.

The government cares a lot about the optics of this decision.

Chính phủ rất quan tâm đến **hình ảnh** của quyết định này.

From a political optics standpoint, it's a risky move.

Xét về **hình ảnh** chính trị, đây là một bước đi mạo hiểm.

They're less worried about the facts and more about the optics.

Họ ít quan tâm đến sự thật mà chú ý đến **hình ảnh** hơn.