아무 단어나 입력하세요!

"opted" in Vietnamese

đã chọn

Definition

Chọn một điều trong số các lựa chọn có sẵn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với 'for' hoặc 'to' như 'opted for tea', 'opted to stay home'. Mang tính trang trọng, phổ biến trong văn viết. Không dùng cho lựa chọn ngẫu nhiên hoặc bị ép buộc.

Examples

She opted for juice instead of soda.

Cô ấy **đã chọn** nước trái cây thay vì nước ngọt.

We opted to walk to school.

Chúng tôi **đã chọn** đi bộ đến trường.

He opted out of the competition.

Anh ấy **đã chọn rút lui** khỏi cuộc thi.

They opted for the cheaper hotel to save money.

Họ **đã chọn** khách sạn rẻ hơn để tiết kiệm tiền.

After a long debate, she opted to stay silent.

Sau cuộc tranh luận dài, cô ấy **đã chọn** im lặng.

We could have taken the train, but we opted to drive instead.

Chúng tôi có thể đi tàu, nhưng lại **đã chọn** lái xe thay vào đó.