"ops" in Vietnamese
Definition
'Úi' là từ cảm thán dùng khi mắc lỗi nhỏ hoặc nhận ra sai sót, giống từ 'oops' trong tiếng Anh. Ngoài ra, trong lĩnh vực kỹ thuật hoặc quân sự, 'vận hành/hoạt động' là cách nói tắt cho 'operations'.
Usage Notes (Vietnamese)
'Úi' dùng trong nói chuyện thân mật, nhắn tin, không dùng trong văn bản trang trọng. 'Vận hành' chỉ dùng khi nói về lĩnh vực kỹ thuật/military.
Examples
Ops, I dropped my keys!
**Úi**, tôi làm rơi chìa khóa rồi!
She said ops when she made a spelling mistake.
Cô ấy đã nói **úi** khi mắc lỗi chính tả.
If something goes wrong, just say ops.
Nếu có gì không ổn, chỉ cần nói **úi**.
My cat knocked over the glass—ops!
Mèo của tôi làm đổ cốc—**úi**!
The IT ops team fixed the server in an hour.
Nhóm **vận hành** IT đã sửa xong máy chủ trong một tiếng.
Forgot your birthday? Ops, totally slipped my mind!
Quên sinh nhật bạn hả? **Úi**, hoàn toàn quên mất!