아무 단어나 입력하세요!

"oppressors" in Vietnamese

kẻ áp bức

Definition

Những người hoặc nhóm người sử dụng quyền lực để đối xử tàn nhẫn, bất công, và tước đoạt tự do hay quyền lợi của người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường được dùng trong ngữ cảnh chính trị, lịch sử hoặc xã hội, ví dụ: 'đấu tranh chống lại kẻ áp bức', 'giải phóng khỏi...', chỉ có nghĩa tiêu cực.

Examples

The people rose up against their oppressors.

Người dân đã đứng lên chống lại những **kẻ áp bức** của họ.

Many stories talk about heroes defeating oppressors.

Nhiều câu chuyện kể về các anh hùng đánh bại **kẻ áp bức**.

The oppressors took away their freedom.

**Kẻ áp bức** đã lấy đi tự do của họ.

Living under oppressors for years changed the country forever.

Sống dưới ách **kẻ áp bức** nhiều năm đã làm thay đổi đất nước mãi mãi.

They dream of a life where oppressors have no power.

Họ mơ về một cuộc sống nơi **kẻ áp bức** không còn quyền lực.

Even after escaping their oppressors, trust did not come easy.

Ngay cả sau khi trốn thoát khỏi **kẻ áp bức**, họ vẫn khó tin tưởng người khác.