아무 단어나 입력하세요!

"opposes" in Vietnamese

phản đối

Definition

Hành động chống lại hoặc không đồng ý với điều gì hoặc ai đó, thường bằng cách phản biện hoặc ngăn chặn kế hoạch, ý tưởng hay hành động.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cả trong hoàn cảnh trang trọng và thân mật. Cụm 'strongly opposes' nghĩa là phản đối kịch liệt. Thường đi với 'oppose a plan', 'oppose the idea'... Trái nghĩa là 'support'. Không dùng 'oppose to' như động từ.

Examples

She opposes the new rule at work.

Cô ấy **phản đối** quy định mới ở chỗ làm.

The party opposes tax increases.

Đảng này **phản đối** việc tăng thuế.

My brother always opposes my ideas.

Anh trai tôi luôn **phản đối** các ý tưởng của tôi.

The senator opposes the bill because it could hurt small businesses.

Thượng nghị sĩ **phản đối** dự luật vì nó có thể gây hại cho các doanh nghiệp nhỏ.

She rarely opposes her parents' decisions, but this time she couldn't agree.

Cô ấy hiếm khi **phản đối** quyết định của bố mẹ nhưng lần này thì không thể đồng ý.

Anyone who opposes the plan should speak up now.

Ai **phản đối** kế hoạch thì nên lên tiếng ngay bây giờ.