아무 단어나 입력하세요!

"opposable" in Vietnamese

có thể đối chiếucó thể đối nhau

Definition

Khi một bộ phận cơ thể, đặc biệt là ngón cái hoặc ngón chân, có thể đối chiếu thì nó có thể di chuyển để chạm vào các ngón khác trên cùng bàn tay hoặc chân, giúp cầm nắm và thao tác đồ vật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho ngón cái của người hoặc một số loài động vật (vượn, khỉ lớn). Hầu hết xuất hiện trong bối cảnh khoa học, giải phẫu; không dùng phổ biến trong hội thoại hàng ngày. Đừng nhầm với 'opposite'.

Examples

Humans have opposable thumbs.

Con người có ngón cái **có thể đối chiếu**.

Most monkeys do not have opposable toes.

Hầu hết các loài khỉ không có ngón chân **có thể đối chiếu**.

The panda's thumb is not truly opposable.

Ngón cái của gấu trúc thực ra không phải là **có thể đối chiếu** thực sự.

Thanks to our opposable thumbs, we can use tools with great precision.

Nhờ ngón cái **có thể đối chiếu** của chúng ta, chúng ta có thể sử dụng dụng cụ rất chính xác.

Without opposable digits, gripping small objects would be almost impossible.

Nếu không có các ngón tay **có thể đối chiếu**, việc cầm những vật nhỏ sẽ gần như không thể.

Scientists study animals with opposable thumbs to learn about evolution.

Các nhà khoa học nghiên cứu động vật có ngón cái **có thể đối chiếu** để tìm hiểu về tiến hoá.