"opportunists" in Vietnamese
Definition
Những người lợi dụng hoàn cảnh để mưu lợi cá nhân mà không quan tâm đến đạo đức hoặc nhu cầu của người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này hầu như luôn mang ý nghĩa tiêu cực, dùng để chỉ người ích kỷ hoặc thiếu nguyên tắc, thường gặp trong chính trị hoặc kinh doanh. Không dùng cho người chỉ biết nắm bắt cơ hội mà không gây thiệt hại cho ai.
Examples
Some opportunists always try to take advantage of others.
Một số **kẻ cơ hội** luôn cố gắng lợi dụng người khác.
Many opportunists try to get ahead by breaking the rules.
Nhiều **kẻ cơ hội** cố gắng tiến lên bằng cách phá vỡ các quy tắc.
It's hard to trust opportunists in business deals.
Rất khó để tin tưởng **kẻ cơ hội** trong các thỏa thuận kinh doanh.
Whenever there's a crisis, opportunists show up to profit from the chaos.
Mỗi khi có khủng hoảng, **kẻ cơ hội** lại xuất hiện để trục lợi từ sự hỗn loạn.
Social media is full of opportunists pretending to help just to sell something.
Mạng xã hội đầy những **kẻ cơ hội** giả vờ giúp đỡ chỉ để bán hàng.
Don't be surprised when opportunists try to join your group once it becomes successful.
Đừng ngạc nhiên khi **kẻ cơ hội** muốn tham gia nhóm của bạn sau khi nó thành công.