아무 단어나 입력하세요!

"ophthalmologist" in Vietnamese

bác sĩ nhãn khoa

Definition

Bác sĩ chuyên về chẩn đoán, điều trị bệnh về mắt và có thể phẫu thuật mắt.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bác sĩ nhãn khoa' là bác sĩ chuyên môn cao, có thể phẫu thuật; không dùng nhầm với 'bác sĩ đo mắt' hay 'kỹ thuật viên kính áp tròng'.

Examples

The ophthalmologist checked my eyes thoroughly.

**Bác sĩ nhãn khoa** đã kiểm tra mắt tôi rất kỹ.

You should see an ophthalmologist for your vision problems.

Bạn nên đi khám **bác sĩ nhãn khoa** nếu gặp vấn đề về thị lực.

The ophthalmologist performed surgery on his left eye.

**Bác sĩ nhãn khoa** đã phẫu thuật mắt trái cho anh ấy.

I finally got an appointment with the best ophthalmologist in town.

Cuối cùng tôi cũng lấy được lịch hẹn với **bác sĩ nhãn khoa** giỏi nhất thành phố.

My mom's ophthalmologist recommended a new kind of contact lens.

**Bác sĩ nhãn khoa** của mẹ tôi đã khuyên dùng loại kính áp tròng mới.

After years of wearing glasses, I asked my ophthalmologist about laser surgery.

Sau nhiều năm đeo kính, tôi hỏi **bác sĩ nhãn khoa** về phẫu thuật laser.