"operating" in Vietnamese
Definition
Dùng để chỉ thứ gì đó đang hoạt động hay vận hành, nhất là máy móc, hệ thống, doanh nghiệp hoặc dịch vụ. Ngoài ra còn nói về việc điều khiển hoặc sử dụng thiết bị.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đứng trước danh từ: 'operating system', 'operating hours', 'operating costs'. Với trường hợp đơn giản, thường dùng 'working'; 'operating' nghe trang trọng, mang tính kỹ thuật hoặc kinh doanh hơn. Đừng nhầm với nghĩa y tế như trong 'operating room'.
Examples
The machine is operating normally now.
Máy đang **hoạt động** bình thường bây giờ.
We are operating a small shop in town.
Chúng tôi đang **điều hành** một cửa hàng nhỏ trong thị trấn.
The airport is operating with limited staff today.
Hôm nay sân bay đang **vận hành** với nhân viên hạn chế.
Is the system still operating, or did it crash again?
Hệ thống vẫn đang **hoạt động**, hay lại hỏng rồi?
They've been operating under a lot of pressure lately.
Họ đã **hoạt động** dưới nhiều áp lực gần đây.
The company has been operating remotely since last year.
Công ty đã **hoạt động** từ xa kể từ năm ngoái.