아무 단어나 입력하세요!

"operate on" in Vietnamese

phẫu thuật

Definition

Thực hiện một thủ thuật y tế, thường là phẫu thuật trên ai đó hoặc một bộ phận cơ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ y khoa, đi sau là người hoặc bộ phận cơ thể ('phẫu thuật cho bệnh nhân', 'phẫu thuật chân'). Không dùng cho máy móc. Hay gặp trong môi trường y tế, bệnh viện.

Examples

The doctor will operate on her tomorrow.

Bác sĩ sẽ **phẫu thuật** cho cô ấy vào ngày mai.

They had to operate on his leg after the accident.

Sau tai nạn, họ đã phải **phẫu thuật** chân anh ấy.

Have you ever operated on a child before?

Bạn đã từng **phẫu thuật** cho trẻ em chưa?

The surgeons had to operate on both kidneys to save his life.

Để cứu sống anh ấy, các bác sĩ phẫu thuật đã phải **phẫu thuật** cả hai quả thận.

We're going to operate on your shoulder under general anesthesia.

Chúng tôi sẽ **phẫu thuật** vai bạn dưới gây mê toàn thân.

If they can't fix it with medicine, they'll probably have to operate on him.

Nếu không thể chữa bằng thuốc, họ có lẽ sẽ phải **phẫu thuật** anh ấy.