아무 단어나 입력하세요!

"open the door to" in Vietnamese

mở cánh cửa đếntạo điều kiện cho

Definition

Khiến cho điều gì đó có thể xảy ra, thường nói về cơ hội, tình huống hoặc rủi ro mới, đặc biệt dùng theo nghĩa bóng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để nhấn mạnh một cơ hội hoặc nguy cơ mới, hiếm khi chỉ nghĩa mở cửa thật. Theo sau thường là danh từ hoặc động danh từ.

Examples

Please open the door to the classroom.

Vui lòng **mở cửa** lớp học.

This new rule will open the door to more students joining the club.

Quy định mới này sẽ **mở cánh cửa đến** việc nhiều học sinh tham gia câu lạc bộ hơn.

The discovery opened the door to new possibilities in medicine.

Khám phá này đã **mở cánh cửa đến** những khả năng mới trong y học.

Online shopping has opened the door to buying almost anything from anywhere.

Mua sắm trực tuyến đã **mở cánh cửa đến** việc mua hầu như mọi thứ từ bất cứ đâu.

Be careful—lying once can open the door to more lies.

Cẩn thận—nói dối một lần có thể **mở cánh cửa đến** nhiều lời nói dối hơn.

Her recommendation opened the door to a great job opportunity for me.

Lời giới thiệu của cô ấy đã **mở cánh cửa đến** một cơ hội việc làm tuyệt vời cho tôi.