아무 단어나 입력하세요!

"open some doors" in Vietnamese

mở ra một số cơ hội

Definition

Tạo ra những cơ hội mới cho bản thân, thường thông qua việc kết nối, tích lũy kinh nghiệm hoặc học thêm kỹ năng.

Usage Notes (Vietnamese)

Là thành ngữ, dùng trong bối cảnh không trang trọng hoặc hơi trang trọng; chỉ việc các hành động như kết nối, học tập, hoặc tình nguyện giúp tăng cơ hội nghề nghiệp hoặc trong cuộc sống.

Examples

Learning a new language can open some doors for you.

Học một ngôn ngữ mới có thể **mở ra một số cơ hội** cho bạn.

Getting experience abroad can open some doors in your career.

Có kinh nghiệm ở nước ngoài có thể **mở ra một số cơ hội** trong sự nghiệp của bạn.

This certificate will open some doors for your future.

Chứng chỉ này sẽ **mở ra một số cơ hội** cho tương lai của bạn.

Volunteering at that festival could really open some doors for you later on.

Làm tình nguyện viên ở lễ hội đó thật sự có thể **mở ra một số cơ hội** cho bạn sau này.

Her connections in the industry helped open some doors when I was looking for a job.

Các mối quan hệ của cô ấy trong ngành đã giúp tôi **mở ra một số cơ hội** khi tôi tìm việc.

Don’t underestimate how much an internship can open some doors down the road.

Đừng đánh giá thấp việc một kỳ thực tập có thể **mở ra một số cơ hội** như thế nào trong tương lai.