"open season" in Vietnamese
Definition
Đây là thời gian chính thức được phép săn bắn. Ngoài ra, còn chỉ thời kỳ ai đó hoặc cái gì đó dễ bị chỉ trích hoặc tấn công.
Usage Notes (Vietnamese)
Cách dùng phổ biến cho cả nghĩa săn bắn và chỉ trích ai đó: 'open season on...'. Không nhầm với 'hunting season' (chỉ nghĩa săn bắn). Thường mang tính không trang trọng.
Examples
It's open season on politicians before elections.
Trước bầu cử là **thời kỳ bị chỉ trích thoải mái** đối với các chính trị gia.
During open season, hunters must have a license.
Trong **mùa săn**, thợ săn phải có giấy phép.
After the scandal, it was open season on the company.
Sau bê bối, công ty đã trở thành **thời kỳ bị chỉ trích thoải mái**.
Every time a mistake happens, it's open season on the coach.
Mỗi lần xảy ra sai lầm, lại đến **thời kỳ chỉ trích thoải mái** huấn luyện viên.
It feels like it's always open season on social media these days.
Dạo này cảm giác như trên mạng xã hội lúc nào cũng là **thời kỳ chỉ trích thoải mái**.
Deer open season starts in November.
Mùa **săn** nai bắt đầu vào tháng Mười Một.