"open for business" in Vietnamese
Definition
Cụm từ dùng khi cửa hàng, công ty hoặc nơi nào đó đã sẵn sàng phục vụ khách hàng và hoạt động trở lại. Có thể chỉ việc mở cửa lần đầu hoặc sau một thời gian tạm ngưng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trên biển hiệu, thông báo hoặc quảng cáo như 'Now open for business!'. Dùng cho cửa hàng, tổ chức, không áp dụng cho cá nhân.
Examples
The new restaurant is open for business.
Nhà hàng mới đã **mở cửa kinh doanh**.
The store will be open for business at 9 AM.
Cửa hàng sẽ **mở cửa kinh doanh** lúc 9 giờ sáng.
After repairs, the bank is open for business again.
Sau khi sửa chữa, ngân hàng đã **mở cửa kinh doanh** trở lại.
We're finally open for business after months of waiting!
Cuối cùng chúng tôi đã **mở cửa kinh doanh** sau nhiều tháng chờ đợi!
The sign says they're not open for business yet.
Tấm biển ghi họ vẫn chưa **mở cửa kinh doanh**.
The hotel is open for business all year round.
Khách sạn **mở cửa kinh doanh** quanh năm.