아무 단어나 입력하세요!

"open fire" in Vietnamese

nổ súng

Definition

Bắt đầu bắn súng vào người hoặc mục tiêu, thường dùng trong bối cảnh quân sự hoặc cảnh sát.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này mang sắc thái trang trọng, dùng trong tin tức, quân đội hoặc cảnh sát; không nói về nấu ăn hay nhóm lửa.

Examples

The soldiers were ordered to open fire.

Những người lính được lệnh **nổ súng**.

Do not open fire unless necessary.

Đừng **nổ súng** nếu không cần thiết.

The police did not open fire during the protest.

Cảnh sát đã không **nổ súng** trong cuộc biểu tình.

As soon as they saw movement, the guards opened fire.

Ngay khi nhìn thấy chuyển động, lính gác **nổ súng**.

If you open fire now, things could get much worse.

Nếu bạn **nổ súng** bây giờ, mọi chuyện có thể tồi tệ hơn nhiều.

Nobody was hurt when the officers opened fire on the suspect’s car.

Không ai bị thương khi cảnh sát **nổ súng** vào xe nghi phạm.